Trường : THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 2, năm học 2023-2024
TKB có tác dụng từ: 04/03/2024

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10TOAN Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 19
10TIN Hoạt dộng TN(2), Toán(4), Vật lý(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 19
10LY Hoạt dộng TN(2), Toán(4), Vật lý(2), Hóa học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 19
10HOA Hoạt dộng TN(2), Toán(4), Sinh học(3), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 19
10SINH Hoạt dộng TN(2), Toán(4), Sinh học(2), Hóa học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 19
10VAN Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(2), Tiếng Anh(3) 19
10SU Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDCD(2), Tiếng Anh(3) 19
10DIA Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(2), GDCD(2), Tiếng Anh(3) 19
10ANH Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Vật lý(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 19
11TOAN Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11LYTIN Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11HOA Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11SINH Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11VAN Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11SUDIA Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11ANH Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
11A Hoạt dộng TN(2), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 13
12TOAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12LYTIN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12HOA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12SINH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12VAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12SUDIA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12ANH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
12A Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 21
10LY1 Vật lý(2) 2
10LY2 Vật lý(2) 2
10LY3 Vật lý(2) 2
10HOA1 Hóa học(2) 2
10SINH1 Sinh học(2) 2
10SINH2 Sinh học(2) 2
10TIN1 Tin học(2) 2
10TIN2 Tin học(2) 2
10TIN3 Tin học(2) 2
10TIN4 Tin học(2) 2
10TIN5 Tin học(2) 2
10TIN6 Tin học(2) 2
10GDKT-PL1 GDCD(2) 2
10GDKT-PL2 GDCD(2) 2
10GDKT-PL3 GDCD(2) 2
10CNCN1 Công nghệ(2) 2
10CNNN1 Công nghệ(2) 2
10CNNN2 Công nghệ(2) 2
11A1 Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2) 8
11A2 Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2) 8
11A3 Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2) 8
11A4 Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2) 8
11A5 Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2) 8
11A6 Vật lý(2), Tin học(2), Địa lí(2), GDCD(2) 8
11A7 Vật lý(2), Tin học(2), Địa lí(2), GDCD(2) 8
11A8 Vật lý(2), Tin học(2), Địa lí(2), GDCD(2) 8
12QG Toán(5), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(4) 13
12KHTN Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(3) 7
12KHXH Lịch sử(3), Địa lí(2), GDCD(2) 7
11QG Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 20

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 02-03-2024

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net