HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA NĂM HỌC 2023-2024 |
||||
TT |
Họ và tên |
Lớp |
Môn |
Giải |
1 |
LÊ PHƯỚC THÀNH |
11 Toán |
TOÁN |
KK |
2 |
VŨ HOÀNG TUẤN |
12 Toán |
TOÁN |
Ba |
3 |
TRẦN TRUNG VĨNH |
12 Toán |
TOÁN |
KK |
4 |
NGUYỄN HUY CHƯƠNG |
12 Lý-Tin |
VẬT LÝ |
KK |
5 |
NGUYỄN NGỌC DUY |
12 Lý-Tin |
VẬT LÝ |
Ba |
6 |
BÙI ANH KHÔI |
12 Lý-Tin |
VẬT LÝ |
Ba |
7 |
LÊ NGUYỄN QUANG MINH |
11 Lý-Tin |
VẬT LÝ |
KK |
8 |
NGUYỄN HẢI ĐĂNG |
11 Hóa |
HÓA HỌC |
Ba |
9 |
NGUYỄN HOÀNG HIỆP |
12 Hóa |
HÓA HỌC |
KK |
10 |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN |
11 Hóa |
HÓA HỌC |
KK |
11 |
LÊ ANH TRUNG |
12 Hóa |
HÓA HỌC |
Nhì |
12 |
TRẦN HOÀNG ANH |
12 Sinh |
SINH HỌC |
Ba |
13 |
NGÔ ĐỨC DUY |
11 Sinh |
SINH HỌC |
KK |
14 |
LÊ MINH KHÔI |
11 Sinh |
SINH HỌC |
KK |
15 |
NGUYỄN KHÁNH LY |
12 Sinh |
SINH HỌC |
Nhì |
16 |
LƯƠNG NGỌC BẢO NHI |
11 Sinh |
SINH HỌC |
KK |
17 |
NGUYỄN HỮU PHÚC |
12 Sinh |
SINH HỌC |
KK |
18 |
HÀ HOÀNG UYÊN |
12 Sinh |
SINH HỌC |
KK |
19 |
VÕ ĐỨC ĐOÀN |
10 Tin |
TIN HỌC |
KK |
20 |
PHAN ANH ĐỨC |
12 Lý-Tin |
TIN HỌC |
Ba |
21 |
HỒ VĂN THẾ |
10 Tin |
TIN HỌC |
KK |
22 |
TRẦN PHƯƠNG DUNG |
11 Văn |
NGỮ VĂN |
Nhì |
23 |
LÊ NGỌC DƯƠNG HÀ |
12 Văn |
NGỮ VĂN |
KK |
24 |
NGUYỄN HUỲNH NHẬT HẠ |
11 Văn |
NGỮ VĂN |
KK |
25 |
NGUYỄN THANH HIỀN |
12 Văn |
NGỮ VĂN |
Ba |
26 |
TRẦN MINH THẢO NGUYÊN |
12 Văn |
NGỮ VĂN |
Ba |
27 |
HUỲNH NGỌC THANH TÂM |
12 Văn |
NGỮ VĂN |
Ba |
28 |
ĐÀO DUY TÚ |
12 Văn |
NGỮ VĂN |
Ba |
29 |
DƯƠNG MẠNH TRUNG |
11 Sử-Địa |
LỊCH SỬ |
KK |
30 |
TRẦN TIẾN LỰC |
12 Sử-Địa |
ĐỊA LÝ |
Nhì |
31 |
HÀ THỊ HÀ VY |
11 Sử-Địa |
ĐỊA LÝ |
Ba |
32 |
NGUYỄN TIẾN DŨNG |
12 Anh |
TIẾNG ANH |
KK |
33 |
NGUYỄN TRẦN MINH HUY |
12 Anh |
TIẾNG ANH |
KK |
34 |
TRẦN TUẤN HÙNG |
12 Anh |
TIẾNG ANH |
Nhì |
35 |
NGUYỄN HỒNG PHÚC |
11 Anh |
TIẾNG ANH |
Ba |